to aggrandize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng, tăng cường
Definition (English)
to make someone or something more powerful, important, or wealthy
Câu ví dụ
The politician worked hard to aggrandize his reputation among voters .
Chính trị gia đã làm việc chăm chỉ để nâng cao danh tiếng của mình trong lòng cử tri.