to add up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích lũy, tăng lên
💡
Definition (English)
to increase in number or amount over time
✏️
Câu ví dụ
The number of visitors to the website has been adding up since the new design was launched .
Số lượng khách truy cập vào trang web đã tăng lên kể từ khi thiết kế mới được ra mắt.