to peak
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạt đến đỉnh điểm, lên đến đỉnh cao
💡
Definition (English)
to reach the highest level, point, or intensity
✏️
Câu ví dụ
Social media activity often peaks during major events or trending topics .
Hoạt động trên mạng xã hội thường đạt đỉnh trong các sự kiện lớn hoặc chủ đề thịnh hành.