to peak
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đạt đến đỉnh điểm, lên đến đỉnh cao
Definition (English)
to reach the highest level, point, or intensity
Câu ví dụ
Social media activity often peaks during major events or trending topics .
Hoạt động trên mạng xã hội thường đạt đỉnh trong các sự kiện lớn hoặc chủ đề thịnh hành.