to bulge
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phồng lên, làm lồi ra
💡
Definition (English)
to cause something to stick out, often due to pressure or excess
✏️
Câu ví dụ
Exceeding the weight limit may bulge the bottom of the cardboard box during transportation .
Vượt quá giới hạn trọng lượng có thể làm phồng đáy hộp các tông trong quá trình vận chuyển.