to abate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, dịu đi
Definition (English)
to lessen in intensity or severity
Câu ví dụ
Over time , the tension between the two nations started to abate, leading to diplomatic negotiations .
Theo thời gian, căng thẳng giữa hai quốc gia bắt đầu giảm bớt, dẫn đến các cuộc đàm phán ngoại giao.