to enrich
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm giàu, cải thiện
💡
Definition (English)
to enhance the quality of something, particularly by adding something to it
✏️
Câu ví dụ
The philanthropist donated funds to enrich the resources available at the community center .
Nhà từ thiện đã quyên góp tiền để làm phong phú các nguồn lực có sẵn tại trung tâm cộng đồng.