to perfect
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hoàn thiện, cải thiện
Definition (English)
to make something as excellent or flawless as possible
Câu ví dụ
The athlete dedicated hours to perfecting their technique for the upcoming competition .
Vận động viên đã dành hàng giờ để hoàn thiện kỹ thuật của mình cho cuộc thi sắp tới.