to perfect
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn thiện, cải thiện
💡
Definition (English)
to make something as excellent or flawless as possible
✏️
Câu ví dụ
The athlete dedicated hours to perfecting their technique for the upcoming competition .
Vận động viên đã dành hàng giờ để hoàn thiện kỹ thuật của mình cho cuộc thi sắp tới.