to improve
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cải thiện, nâng cao
Definition (English)
to make a person or thing better
Câu ví dụ
She took workshops to improve her language skills for career advancement .
Cô ấy đã tham gia các hội thảo để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình để thăng tiến trong sự nghiệp.