to normalize
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình thường hóa, chuẩn hóa
💡
Definition (English)
to return or bring something into a standard or acceptable state
✏️
Câu ví dụ
Medical treatments aim to normalize physiological functions and bring the body back to a healthy state .
Các phương pháp điều trị y tế nhằm bình thường hóa các chức năng sinh lý và đưa cơ thể trở lại trạng thái khỏe mạnh.