to diversify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đa dạng hóa, làm phong phú
Definition (English)
to change something in order to add variety to it
Câu ví dụ
The chef decided to diversify the menu by incorporating new flavors and ingredients .
Đầu bếp quyết định đa dạng hóa thực đơn bằng cách kết hợp các hương vị và nguyên liệu mới.