to diversify
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa dạng hóa, làm phong phú
💡
Definition (English)
to change something in order to add variety to it
✏️
Câu ví dụ
The chef decided to diversify the menu by incorporating new flavors and ingredients .
Đầu bếp quyết định đa dạng hóa thực đơn bằng cách kết hợp các hương vị và nguyên liệu mới.