to transfigure
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
biến đổi, chuyển hóa
Definition (English)
to change the form, appearance, or nature of something
Câu ví dụ
As the protagonist faced adversity , their resilience and strength began to transfigure them , revealing their true character .
Khi nhân vật chính đối mặt với nghịch cảnh, sự kiên cường và sức mạnh của họ bắt đầu biến đổi họ, tiết lộ bản chất thực sự của họ.