to morph
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến hình, chuyển đổi hình dạng
💡
Definition (English)
to cause an object or image to change its shape smoothly and seamlessly
✏️
Câu ví dụ
The artist used digital tools to morph the landscape , creating surreal and fantastical scenes .
Nghệ sĩ đã sử dụng công cụ kỹ thuật số để biến đổi phong cảnh, tạo ra những cảnh tượng siêu thực và kỳ ảo.