to combine
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trộn, kết hợp
💡
Definition (English)
to mix in order to make a single unit
✏️
Câu ví dụ
The baker carefully combined flour , sugar , and eggs to prepare the cake batter .
Người thợ làm bánh đã cẩn thận kết hợp bột mì, đường và trứng để chuẩn bị bột bánh.