to mingle
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trộn lẫn, hòa quyện
💡
Definition (English)
to mix with other things
✏️
Câu ví dụ
The ingredients in a compost pile mingle over time, breaking down into nutrient-rich soil.
Các thành phần trong đống phân ủ trộn lẫn theo thời gian, phân hủy thành đất giàu dinh dưỡng.