to flare
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bùng cháy, bừng sáng đột ngột
Definition (English)
to shine suddenly and brightly
Câu ví dụ
The headlights of the car flared as it approached .
Đèn pha của chiếc xe bừng sáng khi nó tiến đến.