to glitter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lấp lánh, ánh lên
Definition (English)
to shine with small, bright sparkles
Câu ví dụ
The disco ball glittered, scattering light throughout the room .
Quả cầu disco lấp lánh, tỏa ánh sáng khắp phòng.