to glimmer
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lấp lánh, chiếu sáng mờ nhạt
Definition (English)
to shine softly or faintly
Câu ví dụ
The old lantern began to glimmer as it was lit in the darkness .
Chiếc đèn lồng cũ bắt đầu lấp lánh khi được thắp sáng trong bóng tối.