to flicker
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhấp nháy, lung linh
💡
Definition (English)
to shine or burn with an unsteady or wavering light
✏️
Câu ví dụ
The campfire began to flicker as the logs shifted .
Ngọn lửa trại bắt đầu chập chờn khi những khúc gỗ dịch chuyển.