to concur
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng ý, tán thành
💡
Definition (English)
to express agreement with a particular opinion, statement, action, etc.
✏️
Câu ví dụ
As the negotiations progressed , the two parties found common ground and began to concur on key terms for the partnership .
Khi các cuộc đàm phán tiến triển, hai bên đã tìm thấy điểm chung và bắt đầu đồng ý về các điều khoản chính cho quan hệ đối tác.