to purr
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rên rỉ, thì thầm
Definition (English)
to talk in a low, soft voice, particularly to express contentment or to convey seductive charm
Câu ví dụ
In the dimly lit room , she purred seductively as she asked him to join her for a nightcap .
Trong căn phòng ánh sáng mờ ảo, cô ấy rên rỉ một cách quyến rũ khi mời anh cùng uống chút gì trước khi ngủ.