to recite
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đọc thuộc lòng, ngâm
💡
Definition (English)
to say something from memory, such as a poem or speech
✏️
Câu ví dụ
She was able to recite the entire poem flawlessly during the class recitation .
Cô ấy đã có thể đọc thuộc lòng toàn bộ bài thơ một cách hoàn hảo trong buổi đọc thơ trên lớp.