to jabber
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nói liến thoắng, lảm nhảm
Definition (English)
to talk rapidly and excitedly, often in a senseless manner
Câu ví dụ
During the family picnic, relatives jabber cheerfully while enjoying their meal.
Trong buổi dã ngoại gia đình, họ hàng nói liến thoắng một cách vui vẻ trong khi thưởng thức bữa ăn.