to plight
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thề, hứa một cách trang trọng
💡
Definition (English)
to formally and sincerely promise something
✏️
Câu ví dụ
The soldiers plighted their honor to the kingdom .
Những người lính cam kết danh dự của họ với vương quốc.