to ordain
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ra lệnh, ban hành
Definition (English)
to officially order something using one's higher authority
Câu ví dụ
The king will ordain a special ceremony to honor outstanding citizens for their contributions .
Nhà vua sẽ ra lệnh một buổi lễ đặc biệt để vinh danh những công dân xuất sắc vì những đóng góp của họ.