to dub
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt biệt danh, gán cho
💡
Definition (English)
to give someone or something a nickname, often to show affection or to highlight a specific trait
✏️
Câu ví dụ
After showcasing his culinary skills on a popular TV show , the chef was dubbed " The Flavor Maestro " by fans and critics alike .
Sau khi thể hiện kỹ năng nấu nướng của mình trên một chương trình truyền hình nổi tiếng, đầu bếp đã được đặt biệt danh là "Bậc thầy hương vị" bởi người hâm mộ và các nhà phê bình.