to name
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đặt tên, gọi tên
Definition (English)
to give a name to something or someone
Câu ví dụ
The artist named her latest painting " Sunset Over the Ocean " to evoke a sense of tranquility and beauty .
Nghệ sĩ đã đặt tên cho bức tranh mới nhất của mình là "Hoàng hôn trên biển" để gợi lên cảm giác yên bình và vẻ đẹp.