to fill in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thông báo, cập nhật thông tin
Definition (English)
to inform someone with facts or news
Câu ví dụ
Before the trip, they filled us in on the itinerary.
Trước chuyến đi, họ đã thông báo cho chúng tôi về lịch trình.