to apprise
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông báo, báo cho biết
💡
Definition (English)
to notify someone about a situation, event, or information
✏️
Câu ví dụ
The lawyer apprised the client of the legal implications of their decision .
Luật sư đã thông báo cho khách hàng về những hệ quả pháp lý của quyết định của họ.