to imply
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ám chỉ, ngụ ý
💡
Definition (English)
to suggest without explicitly stating
✏️
Câu ví dụ
The advertisement 's imagery implied that using their product would lead to success .
Hình ảnh của quảng cáo ám chỉ rằng việc sử dụng sản phẩm của họ sẽ dẫn đến thành công.