to consult
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tư vấn, cho lời khuyên
Definition (English)
to give expert advice to help people or organizations make better decisions
Câu ví dụ
The architect consults the homeowners to bring their vision to life .
Kiến trúc sư tư vấn cho chủ nhà để hiện thực hóa tầm nhìn của họ.