to consult
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tư vấn, cho lời khuyên
💡
Definition (English)
to give expert advice to help people or organizations make better decisions
✏️
Câu ví dụ
The architect consults the homeowners to bring their vision to life .
Kiến trúc sư tư vấn cho chủ nhà để hiện thực hóa tầm nhìn của họ.