to inculcate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây dựng, truyền đạt
💡
Definition (English)
to teach an idea, belief, skill, etc. through constant repetition
✏️
Câu ví dụ
The motivational speaker has been inculcating a positive mindset in audiences worldwide .
Diễn giả truyền cảm hứng đã truyền đạt tư duy tích cực cho khán giả trên toàn thế giới.