to induce
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục, ảnh hưởng
💡
Definition (English)
to influence someone to do something particular
✏️
Câu ví dụ
Had they offered better benefits , management might have induced unions to accept concessions .
Nếu họ đưa ra những lợi ích tốt hơn, ban quản lý có thể đã thuyết phục các công đoàn chấp nhận nhượng bộ.