to veto
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phủ quyết, bác bỏ
💡
Definition (English)
to reject or prohibit a decision, proposal, or action
✏️
Câu ví dụ
The coach has the ability to veto player trades that may adversely impact the team 's performance .
Huấn luyện viên có quyền phủ quyết các giao dịch cầu thủ có thể ảnh hưởng xấu đến thành tích của đội.