to insist on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhấn mạnh vào, yêu cầu
Definition (English)
to demand something firmly and persistently
Câu ví dụ
Despite the delays, they insisted on completing the project according to the original plan.
Mặc dù có sự chậm trễ, họ vẫn nhấn mạnh vào việc hoàn thành dự án theo kế hoạch ban đầu.