to catechize
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giáo lý, chất vấn một cách chính thức
💡
Definition (English)
to ask someone questions in a formal way
✏️
Câu ví dụ
The teacher decided to catechize the students to assess their understanding of the new scientific concepts .
Giáo viên quyết định chất vấn học sinh để đánh giá sự hiểu biết của họ về các khái niệm khoa học mới.