to quiz
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất vấn, hỏi cung
💡
Definition (English)
to ask someone a series of questions in order to get information or clarification about a particular topic
✏️
Câu ví dụ
The reporter quizzed the celebrity on rumors circulating about their latest project .
Phóng viên đã chất vấn người nổi tiếng về những tin đồn lan truyền về dự án mới nhất của họ.