to air
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bày tỏ, chia sẻ
Definition (English)
to share one's thoughts, concerns, complaints, etc. in a public manner
Câu ví dụ
The public forum allowed citizens to air their opinions on community issues and potential solutions .
Diễn đàn công khai cho phép công dân bày tỏ ý kiến của họ về các vấn đề cộng đồng và các giải pháp tiềm năng.