to rephrase
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
diễn đạt lại, nói lại bằng từ ngữ khác
💡
Definition (English)
to say something again using different words or structure while keeping the original meaning
✏️
Câu ví dụ
During the interview , he quickly rephrased his response to provide a clearer answer .
Trong buổi phỏng vấn, anh ấy nhanh chóng diễn đạt lại câu trả lời của mình để đưa ra câu trả lời rõ ràng hơn.