to rephrase
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
diễn đạt lại, nói lại bằng từ ngữ khác
Definition (English)
to say something again using different words or structure while keeping the original meaning
Câu ví dụ
During the interview , he quickly rephrased his response to provide a clearer answer .
Trong buổi phỏng vấn, anh ấy nhanh chóng diễn đạt lại câu trả lời của mình để đưa ra câu trả lời rõ ràng hơn.