to chaffer
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mặc cả, thương lượng giá
💡
Definition (English)
to negotiate over the price of goods or services
✏️
Câu ví dụ
The tourists decided to chaffer at the local bazaar , enjoying the cultural experience of bargaining for souvenirs .
Những du khách quyết định mặc cả tại chợ địa phương, tận hưởng trải nghiệm văn hóa mặc cả để mua quà lưu niệm.