to coach
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
huấn luyện, hướng dẫn
Definition (English)
to help someone or a team learn and improve their skills or achieve goals, often through personalized guidance and feedback
Câu ví dụ
The mentor coached the team members in effective communication to enhance their collaboration skills .
Người cố vấn đã huấn luyện các thành viên trong nhóm về giao tiếp hiệu quả để nâng cao kỹ năng hợp tác của họ.