to demonstrate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chứng minh, minh họa
💡
Definition (English)
to explain something by providing examples, doing experiments, etc.
✏️
Câu ví dụ
The environmentalist demonstrated the impact of pollution on water quality by conducting water quality tests .
Nhà môi trường học đã chứng minh tác động của ô nhiễm đến chất lượng nước bằng cách tiến hành các xét nghiệm chất lượng nước.