to malign
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vu khống, bôi nhọ
💡
Definition (English)
to say bad and untrue things about someone, typically to damage their reputation
✏️
Câu ví dụ
Tabloid journalists routinely malign celebrities to sell more papers .
Các nhà báo lá cải thường xuyên vu khống người nổi tiếng để bán được nhiều báo hơn.