to reprimand
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khiển trách, mắng mỏ
Definition (English)
to severely criticize or scold someone for their actions or behaviors
Câu ví dụ
The guideline suggests that managers not reprimand employees in a way that undermines their motivation .
Hướng dẫn đề nghị rằng các nhà quản lý không khiển trách nhân viên theo cách làm giảm động lực của họ.