to object
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phản đối, chống đối
Definition (English)
to express disapproval of something
Câu ví dụ
As a consumer advocate , she regularly objects to unfair business practices that harm consumers .
Là một người bảo vệ người tiêu dùng, cô ấy thường xuyên phản đối các hành vi kinh doanh không công bằng gây hại cho người tiêu dùng.