to row
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau, tranh cãi
Definition (English)
to have a noisy argument
Câu ví dụ
The coworkers were known to row occasionally , creating tension in the office with their heated disputes .
Các đồng nghiệp được biết là thỉnh thoảng cãi nhau, tạo ra căng thẳng trong văn phòng với những tranh cãi nảy lửa của họ.