to squabble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau, tranh cãi
Definition (English)
to noisily argue over an unimportant matter
Câu ví dụ
During the family gathering , relatives began to squabble over seating at the dinner table , creating a chaotic scene .
Trong buổi họp mặt gia đình, họ hàng bắt đầu cãi nhau vì chỗ ngồi ở bàn ăn, tạo ra một cảnh hỗn loạn.