to bicker
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau, tranh cãi
Definition (English)
to argue over unimportant things in an ongoing and repetitive way
Câu ví dụ
Neighbors would often bicker about parking spaces , causing tension in the community .
Hàng xóm thường cãi nhau về chỗ đỗ xe, gây ra căng thẳng trong cộng đồng.