to quarrel
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau, tranh cãi
💡
Definition (English)
to have a serious argument
✏️
Câu ví dụ
Despite their initial agreement , business partners started to quarrel over the allocation of profits , jeopardizing their partnership .
Mặc dù có thỏa thuận ban đầu, các đối tác kinh doanh bắt đầu tranh cãi về việc phân bổ lợi nhuận, gây nguy hiểm cho mối quan hệ đối tác của họ.