to crow
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang, tự hào
Definition (English)
to express great pride in one's achievements, success, etc.
Câu ví dụ
Having successfully completed the challenging project , the team leader had a right to crow about their accomplishments .
Sau khi hoàn thành thành công dự án đầy thách thức, trưởng nhóm có quyền khoe khoang về thành tích của họ.