to chaffer
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tán gẫu, buôn chuyện
💡
Definition (English)
to engage in casual or idle conversation
✏️
Câu ví dụ
During the lunch break , coworkers chaffered in the break room , sharing jokes and stories .
Trong giờ nghỉ trưa, các đồng nghiệp trò chuyện trong phòng nghỉ, chia sẻ những câu chuyện cười và câu chuyện.